nốt ngân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt nhạc được kéo dài âm thanh: "nốt ngân" là một nốt nhạc được giữ âm thanh kéo dài hơn so với trường độ thông thường của nó, thường theo ý đồ nghệ thuật của người biểu diễn hoặc theo ký hiệu trong bản nhạc.
- Kỹ thuật biểu diễn: "nốt ngân" cũng chỉ kỹ thuật kéo dài một nốt nhạc, tạo ra hiệu ứng âm thanh liên tục, thường được dùng trong hát hoặc chơi nhạc cụ để thể hiện cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Người ca sĩ kéo dài âm thanh của nốt nhạc cuối cùng trong bài hát.)
- (Việc kéo dài nốt nhạc trong nhạc cổ điển yêu cầu người chơi phải kiểm soát hơi thở tốt.)
- (Cô ấy dành nhiều thời gian luyện tập kỹ thuật kéo dài nốt nhạc để cải thiện giọng hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngân nga": hát hoặc đọc với giọng kéo dài, nhẹ nhàng, thường không tập trung vào một nốt cụ thể mà là một giai điệu.
- Em bé ngân nga bài hát ru. (Em bé hát kéo dài nhẹ nhàng bài hát ru.)
"nốt ngân vang": nốt nhạc được kéo dài với âm thanh vang xa, mạnh mẽ.
- Tiếng đàn piano vang lên nốt ngân vang trong khán phòng. (Tiếng đàn piano kéo dài âm thanh vang xa trong khán phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Ngân (động từ): kéo dài âm thanh, làm cho âm thanh vang lên liên tục.
- Giọng hát ngân vang trong đêm. (Giọng hát kéo dài âm thanh vang lên trong đêm.)
Nốt nhạc (danh từ): ký hiệu âm nhạc biểu thị cao độ và trường độ của âm thanh.
- Cô ấy đọc nốt nhạc rất nhanh. (Cô ấy nhận biết ký hiệu âm nhạc một cách nhanh chóng.)
Trường độ (danh từ): độ dài ngắn của một nốt nhạc.
- Nốt ngân có trường độ dài hơn nốt thường. (Nốt ngân có độ dài âm thanh lâu hơn nốt thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Nốt kéo dài: nốt nhạc được giữ âm thanh lâu hơn.
- Âm ngân: âm thanh được kéo dài, vang vọng.
Thành ngữ liên quan
- Ngân nga điệu hát: hát với giọng kéo dài, nhẹ nhàng, thường để diễn tả sự thư thái hoặc cảm xúc.
- Cô ấy ngân nga điệu hát trong vườn hoa. (Cô ấy hát kéo dài nhẹ nhàng giai điệu trong vườn hoa.)